compatible
UK/kəmˈpæt.ə.bəl/
US/kəmˈpæt.ə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
compatible nghĩa là hợp, thích hợp, tương thích, tương hợp.
Nghĩa của compatible
Tính từ
- + with Hợp, thích hợp, tương hợp.
Dạng từ của compatible
| So sánh hơn | more compatible |
| So sánh nhất | most compatible |
| Số nhiều | compatibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compatible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của compatible
Cụm từ, thành ngữ với compatible
- compatible computer — Máy điện toán tương thích.
- compatible hardware — Cương liệu tương thích.
- compatible software — Nhu liệu tương thích.
- compatible thin film circuit — Mạch màng mỏng kết hợp.
Câu ví dụ với compatible
- Make sure the API is backward compatible so that legacy clients can also use it. Hãy đảm bảo API này tương thích ngược để các máy khách cũ cũng dùng được.
- To install Linux, you must format a primary partition in a compatible format, such as EXT2 or EXT4. Để cài đặt Linux, bạn phải định dạng một phân vùng chính thành một định dạng tương thích, chẳng hạn như EXT2 hoặc EXT4.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
compatible nghĩa là gì?
compatible (tính từ) nghĩa là hợp, thích hợp, tương thích, tương hợp.
compatible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compatible: giọng Anh (UK) /kəmˈpæt.ə.bəl/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpæt.ə.bəl/.