TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

congruent

UK/ˈkɒŋ.ɡɹu.ənt/ US/ˈkɑŋ.ɡɹu.ənt/ giọng máy của trình duyệt

congruent nghĩa là thích hợp, phù hợp, đồng dư, tương đẳng.

Nghĩa của congruent

Tính từ

  1. Thích hợp, phù hợp, tương đồng.
  2. Toán học Đồng dư; tương đẳng.
    • congruent numberssố đồng dư
    • congruent transformationphép biến đổi tương đẳng

Dạng từ của congruent

So sánh hơnmore congruent
So sánh nhấtmost congruent

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với congruent

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của congruent

Câu hỏi thường gặp

congruent nghĩa là gì?

congruent (tính từ) nghĩa là thích hợp, phù hợp, đồng dư, tương đẳng.

congruent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congruent: giọng Anh (UK) /ˈkɒŋ.ɡɹu.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑŋ.ɡɹu.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.