compliantly
giọng máy của trình duyệt
compliantly nghĩa là Xem compliant.
Nghĩa của compliantly
Phó từ
- Xem compliant
Dạng từ của compliantly
| So sánh hơn | more compliantly |
| So sánh nhất | most compliantly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compliantly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
compliantly nghĩa là gì?
compliantly (phó từ) nghĩa là Xem compliant.