TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conformably

giọng máy của trình duyệt

conformably nghĩa là Xem conformable.

Nghĩa của conformably

Phó từ

  1. Xem conformable

Dạng từ của conformably

So sánh hơnmore conformably
So sánh nhấtmost conformably

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conformably

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

conformably nghĩa là gì?

conformably (phó từ) nghĩa là Xem conformable.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.