accordantly
UK/əˈkɔːdəntli/
US/əˈkɔːdəntli/
giọng máy của trình duyệt
accordantly nghĩa là Xem accordant.
Nghĩa của accordantly
Phó từ
- Xem accordant
Dạng từ của accordantly
| So sánh hơn | more accordantly |
| So sánh nhất | most accordantly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accordantly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
accordantly nghĩa là gì?
accordantly (phó từ) nghĩa là Xem accordant.
accordantly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accordantly: giọng Anh (UK) /əˈkɔːdəntli/, giọng Mỹ (US) /əˈkɔːdəntli/.