include
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈkluːd/
US/ɪnˈkluːd/
giọng máy của trình duyệt
include nghĩa là bao gồm, gồm có, tính đến, kể cả.
Nghĩa của include
Ngoại động từ
- Bao gồm, gồm có.
- his conclusion includes all our ideaskết luận của ông ta bao gồm tất cả ý kiến của chúng tôi
- Tính đến, kể cả.
Dạng từ của include
| Ngôi thứ ba số ít | includes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | including |
| Quá khứ phân từ | included |
| Quá khứ | included |
| Số nhiều | includes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với include
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của include
Cụm từ, thành ngữ với include
- include file — Tệp bao gồm.
Câu ví dụ với include
- England proper does not include Wales. Anh quốc thực tế là không tính luôn u
- The price shown in this advertisement only includes the frame. Giá trong quảng cáo nào chỉ bao gồm phần khung.
- This novel includes depictions of death, depression, suicide, and pregnancy. Tiểu thuyết này có miêu tả cái chết, trầm cảm, tự tử và mang thai.
- Is breakfast included? Có kèm bữa sáng không?
- Mei has been to every US state, including Alaska and Hawaii. Mei đã đi qua tất cả các bang của Mĩ, bao gồm Alaska và Hawaii.
- Learning a language includes learning to use and understand political and religious language. Việc học một ngôn ngữ bao gồm việc học cách sử dụng và hiểu được ngôn ngữ chính trị và ngôn ngữ tôn giáo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
include nghĩa là gì?
include (ngoại động từ) nghĩa là bao gồm, gồm có, tính đến, kể cả.
include phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của include: giọng Anh (UK) /ɪnˈkluːd/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈkluːd/.