liberal
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɪb.(ə.)ɹəl/
US/ˈlɪb.(ə.)ɹəl/
giọng máy của trình duyệt
liberal nghĩa là rộng rãi, hào phóng, không hẹp hòi, không thành kiến.
Nghĩa của liberal
Tính từ
- Rộng rãi, hào phóng.
- Không hẹp hòi, không thành kiến.
- Nhiều, rộng râi, đầy đủ.
- a liberal tablecỗ bàn thịnh soạn
- Tự do.
- liberal ideasnhững tư tưởng tự do
Danh từ
- Người theo chủ nghĩa tự do.
- Liberal Đảng viên đảng Tự do.
Dạng từ của liberal
| So sánh hơn | more liberal |
| So sánh nhất | most liberal |
| Số nhiều | liberals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liberal
Đồng nghĩa
charitablefrolicmunificentfreegenerousgivinghandsomeopen-handedheftyprodigiousamplebigbroadcommodiousconsiderable
Trái nghĩa
Họ từ của liberal
Cụm từ, thành ngữ với liberal
- Liberal party — Đảng Tự do.
Câu ví dụ với liberal
- They aligned themselves with the Liberals. Họ đã bắt tay với đảng Tự do.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
liberal nghĩa là gì?
liberal (tính từ, danh từ) nghĩa là rộng rãi, hào phóng, không hẹp hòi, không thành kiến.
liberal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liberal: giọng Anh (UK) /ˈlɪb.(ə.)ɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪb.(ə.)ɹəl/.