TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liberal

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɪb.(ə.)ɹəl/ US/ˈlɪb.(ə.)ɹəl/ giọng máy của trình duyệt

liberal nghĩa là rộng rãi, hào phóng, không hẹp hòi, không thành kiến.

Nghĩa của liberal

Tính từ

  1. Rộng rãi, hào phóng.
  2. Không hẹp hòi, không thành kiến.
  3. Nhiều, rộng râi, đầy đủ.
    • a liberal tablecỗ bàn thịnh soạn
  4. Tự do.
    • liberal ideasnhững tư tưởng tự do

Danh từ

  1. Người theo chủ nghĩa tự do.
  2. Liberal Đảng viên đảng Tự do.

Dạng từ của liberal

So sánh hơnmore liberal
So sánh nhấtmost liberal
Số nhiềuliberals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liberal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của liberal

Cụm từ, thành ngữ với liberal

  • Liberal party — Đảng Tự do.

Câu ví dụ với liberal

  • They aligned themselves with the Liberals. Họ đã bắt tay với đảng Tự do.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

liberal nghĩa là gì?

liberal (tính từ, danh từ) nghĩa là rộng rãi, hào phóng, không hẹp hòi, không thành kiến.

liberal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liberal: giọng Anh (UK) /ˈlɪb.(ə.)ɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪb.(ə.)ɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.