discipline
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɪsɪplɪn/
US/ˈdɪsəplɪn/
giọng máy của trình duyệt
discipline nghĩa là kỷ luật, khép vào kỷ luật, đưa vào kỷ luật, rèn luyện.
Nghĩa của discipline
Danh từ
- Kỷ luật.
- to keep under strict disciplinebắt theo kỷ luật nghiêm ngặt
- a breach of disciplinesự phạm kỷ luật
- Sự rèn luyện trí óc.
- Nhục hình; sự trừng phạt.
- Tôn giáo Sự hành xác (để tỏ sự ăn năn).
- Từ cổ,nghĩa cổ Quân sự luyện tập.
- Từ cổ,nghĩa cổ Môn học.
Ngoại động từ
- Khép vào kỷ luật, đưa vào kỷ luật.
- Rèn luyện.
- Trừng phạt, đánh đập.
Dạng từ của discipline
| Số nhiều | disciplines |
| Ngôi thứ ba số ít | disciplines |
| Hiện tại phân từ (-ing) | disciplining |
| Quá khứ phân từ | disciplined |
| Quá khứ | disciplined |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discipline
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của discipline
Câu hỏi thường gặp
discipline nghĩa là gì?
discipline (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là kỷ luật, khép vào kỷ luật, đưa vào kỷ luật, rèn luyện.
discipline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discipline: giọng Anh (UK) /ˈdɪsɪplɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪsəplɪn/.