TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deficit

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛfɪsɪt/ US/ˈdɛfəsɪt/ giọng máy của trình duyệt

deficit nghĩa là sự thâm hụt.

Nghĩa của deficit

Danh từ

  1. Tài chính Số tiền thiếu hụt (do chi lớn hơn thu).
    • to make up a deficit; to meet a deficitbù lại số tiền thiếu hụt

Dạng từ của deficit

Số nhiềudeficits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deficit

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của deficit

Cụm từ, thành ngữ với deficit

  • deficit financing — Tài trợ thâm hụt.
  • deficit units — Các đơn vị thâm hụt.

Câu ví dụ với deficit

  • In 2018, Algeria printed money to finance its deficit. Năm 2018, Algeria in tiền để bù đắp thâm hụt ngân sách nhà nước.
  • A budget deficit will occur because of a revenue shortfall. Thâm hụt ngân sách sẽ xảy ra do sự sụ giảm doanh thu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

deficit nghĩa là gì?

deficit (danh từ) nghĩa là sự thâm hụt.

deficit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deficit: giọng Anh (UK) /ˈdɛfɪsɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛfəsɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.