independent
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɪn.dɪˈpɛn.dənt/
US/ˌɪn.dɪˈpɛn.dənt/
giọng máy của trình duyệt
independent nghĩa là độc lập, không lệ thuộc, không phụ thuộc, người không phụ thuộc.
Nghĩa của independent
Tính từ
- Độc lập.
- an independent statemột quốc gia độc lập
- independent researchsự nghiên cứu độc lập
- independent clause(ngôn ngữ học) mệnh đề đọc lập
- Không lệ thuộc, không phụ thuộc, không tuỳ thuộc.
- to be independent of somethingkhông phụ thuộc vào cái gì
- Đủ sung túc, không cần phải làm ăn gì để kiếm sống.
- an independent incometiền thu nhập đủ sung túc
- Tự nó đã có giá trị, tự nó đã hiệu nghiệm.
- independent proofsnhững bằng chứng tự chúng đã có giá trị
Danh từ
- Người không phụ thuộc; vật không phụ thuộc.
- Chính trị Người không đảng phái, người độc lập.
Dạng từ của independent
| So sánh hơn | more independent |
| So sánh nhất | most independent |
| Số nhiều | independents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với independent
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của independent
Cụm từ, thành ngữ với independent
- independent variable — Biến độc lập.
Câu ví dụ với independent
- I am economically independent of my parents. Tôi không phụ thuộc tài chính vào bố mẹ tôi.
- I want to be more independent. Tôi muốn tự lập hơn.
- I'm economically independent of my parents. Tôi không phụ thuộc tài chính vào bố mẹ tôi.
- She is independent of her parents. Cô ấy độc lập khỏi ba mẹ của cô ấy.
- We have to create an independent supply chain. Chúng ta cần tạo ra một chuỗi cung ứng độc lập.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
independent nghĩa là gì?
independent (tính từ, danh từ) nghĩa là độc lập, không lệ thuộc, không phụ thuộc, người không phụ thuộc.
independent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của independent: giọng Anh (UK) /ˌɪn.dɪˈpɛn.dənt/, giọng Mỹ (US) /ˌɪn.dɪˈpɛn.dənt/.