TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dissembler

US/dɪ.ˈsɛm.bə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

dissembler nghĩa là người giả vờ, người giả trá.

Nghĩa của dissembler

Danh từ

  1. Người giả vờ, người giả trá, người giả đạo đức.

Dạng từ của dissembler

Số nhiềudissemblers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissembler

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dissembler nghĩa là gì?

dissembler (danh từ) nghĩa là người giả vờ, người giả trá.

dissembler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissembler: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈsɛm.bə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.