TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dunce

UK/dʌns/ US/dʌns/ giọng máy của trình duyệt

dunce nghĩa là người tối dạ, người ngu độn.

Nghĩa của dunce

Danh từ

  1. Người tối dạ, người ngu độn.

Dạng từ của dunce

Số nhiềudunces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dunce

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với dunce

  • dunce's cap — Mũ lừa (bằng giấy đội vào đầu những học sinh học dốt).

Câu hỏi thường gặp

dunce nghĩa là gì?

dunce (danh từ) nghĩa là người tối dạ, người ngu độn.

dunce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dunce: giọng Anh (UK) /dʌns/, giọng Mỹ (US) /dʌns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.