excellently
US/ˈɛk.sə.lənt.li/
giọng máy của trình duyệt
excellently nghĩa là xuất sắc, tuyệt vời.
Nghĩa của excellently
Phó từ
- Xuất sắc, tuyệt vời.
Dạng từ của excellently
| So sánh hơn | more excellently |
| So sánh nhất | most excellently |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excellently
Đồng nghĩa
amazinglyawesomelybrilliantlyexceptionallyfantasticallyfabulouslymarvelouslysplendidlywellwickedlywonderfully
Trái nghĩa
Câu ví dụ với excellently
- Mariko speaks English excellently. Mariko nói tiếng Anh một cách xuất sắc
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
excellently nghĩa là gì?
excellently (phó từ) nghĩa là xuất sắc, tuyệt vời.
excellently phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excellently: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.sə.lənt.li/.