TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fried

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fɹaɪd/ US/fɹaɪd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của fried

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của fried

So sánh hơnmore fried
So sánh nhấtmost fried

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fried

Đồng nghĩa

Họ từ của fried

Cụm từ, thành ngữ với fried

  • fried chicken — Gà rán.
  • fried egg — Trứng chiên, trứng ốp la.
  • fried rice — Cơn chiên; cơm rang

Câu ví dụ với fried

  • She likes to eat fried rice for dinner. Cô ấy thích ăn cơm chiên cho bữa tối.
  • Have you ever tried fried bananas? Bạn đã thử ăn chuối rán bao giờ chưa?
  • The cooked rice is tainted, the fried rice is consumed. Xôi hỏng bỏng không.
  • Tom cooks fried chicken. Tom rán gà rán.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.