fried
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fɹaɪd/
US/fɹaɪd/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của fried
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của fried
| So sánh hơn | more fried |
| So sánh nhất | most fried |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fried
Đồng nghĩa
Họ từ của fried
Cụm từ, thành ngữ với fried
- fried chicken — Gà rán.
- fried egg — Trứng chiên, trứng ốp la.
- fried rice — Cơn chiên; cơm rang
Câu ví dụ với fried
- She likes to eat fried rice for dinner. Cô ấy thích ăn cơm chiên cho bữa tối.
- Have you ever tried fried bananas? Bạn đã thử ăn chuối rán bao giờ chưa?
- The cooked rice is tainted, the fried rice is consumed. Xôi hỏng bỏng không.
- Tom cooks fried chicken. Tom rán gà rán.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).