TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kid

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɪd/ US/ˈkɪd/ giọng máy của trình duyệt

kid nghĩa là con dê non, da dê non, đẻ, lừa phỉnh.

Nghĩa của kid

Danh từ

  1. Con dê non.
  2. Da dê non (làm găng tay, đóng giày...).
  3. Từ lóng Đứa trẻ con, thằng bé.
  4. Từ lóng Sự lừa phỉnh, ngón chơi khăm.
  5. Chậu gỗ nhỏ.
  6. Cặp lồng gỗ (ngày xưa dùng đựng đồ ăn cho thuỷ thủ).

Động từ

  1. Đẻ (dê).

Ngoại động từ

  1. Từ lóng Lừa phỉnh, chơi khăm.

Dạng từ của kid

Số nhiềukids
Ngôi thứ ba số ítkids
Hiện tại phân từ (-ing)kidding
Quá khứ phân từkidded
Quá khứkidded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kid

Đồng nghĩa

Họ từ của kid

Câu ví dụ với kid

  • My mother died when I was a kid. Mẹ tôi mất từ khi tôi còn nhỏ.
  • Tom is a very introverted kid. Tom là một đứa trẻ rất hướng nội.
  • I was asked, "You OK, kid?". I replied, "Fine." Người ta hỏi tôi, "Nhóc sao không đấy?". Tôi trả lời, "Ổn."
  • I've been playing chess since I was a kid. Tôi đã chơi cờ vua từ nhỏ.
  • I didn't like dogs when I was a kid. Lúc còn nhỏ tôi không thích chó.
  • You're the tallest kid in your class, aren't you? Bạn là đứa trẻ cao nhất trong lớp của bạn, phải không?
  • Mary has a kid. Mary có một đứa con.
  • They have a kid. Họ có một đứa con.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

kid nghĩa là gì?

kid (danh từ, động từ, ngoại động từ) nghĩa là con dê non, da dê non, đẻ, lừa phỉnh.

kid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kid: giọng Anh (UK) /ˈkɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈkɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.