TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

melliferous

UK/mɪˈlɪfəɹəs/ US/məˈlɪfəɹəs/ giọng máy của trình duyệt

melliferous nghĩa là sinh mật, cho mật.

Nghĩa của melliferous

Tính từ

  1. Sinh mật, cho mật.

Dạng từ của melliferous

So sánh hơnmore melliferous
So sánh nhấtmost melliferous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với melliferous

Đồng nghĩa

Họ từ của melliferous

Câu hỏi thường gặp

melliferous nghĩa là gì?

melliferous (tính từ) nghĩa là sinh mật, cho mật.

melliferous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của melliferous: giọng Anh (UK) /mɪˈlɪfəɹəs/, giọng Mỹ (US) /məˈlɪfəɹəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.