explicit
UK/ɪkˈsplɪs.ɪt/
US/ɪkˈsplɪs.ɪt/
giọng máy của trình duyệt
explicit nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, nói thẳng.
Nghĩa của explicit
Tính từ
- Rõ ràng, dứt khoát.
- Nói thẳng (người).
- Toán học Hiện.
- explicit functionhàm hiện
Dạng từ của explicit
| So sánh hơn | more explicit |
| So sánh nhất | most explicit |
| Số nhiều | explicits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với explicit
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của explicit
Cụm từ, thành ngữ với explicit
- explicit function — Hàm hiện.
Câu hỏi thường gặp
explicit nghĩa là gì?
explicit (tính từ) nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, nói thẳng.
explicit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của explicit: giọng Anh (UK) /ɪkˈsplɪs.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈsplɪs.ɪt/.