TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

explicit

UK/ɪkˈsplɪs.ɪt/ US/ɪkˈsplɪs.ɪt/ giọng máy của trình duyệt

explicit nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, nói thẳng.

Nghĩa của explicit

Tính từ

  1. Rõ ràng, dứt khoát.
  2. Nói thẳng (người).
  3. Toán học Hiện.
    • explicit functionhàm hiện

Dạng từ của explicit

So sánh hơnmore explicit
So sánh nhấtmost explicit
Số nhiềuexplicits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với explicit

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của explicit

Cụm từ, thành ngữ với explicit

  • explicit function — Hàm hiện.

Câu hỏi thường gặp

explicit nghĩa là gì?

explicit (tính từ) nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, nói thẳng.

explicit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của explicit: giọng Anh (UK) /ɪkˈsplɪs.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈsplɪs.ɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.