TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inverse

US/ɪnˈvɝs/ giọng máy của trình duyệt

inverse nghĩa là ngược lại, ngược, nghịch đảo, cái ngược lại.

Nghĩa của inverse

Tính từ

  1. Ngược lại.
  2. Toán học Ngược, nghịch đảo.
    • inverse ratiotỷ số ngược

Danh từ

  1. Cái ngược lại; điều ngược lại.
  2. Toán học Số nghịch đảo.

Dạng từ của inverse

Số nhiềuinverses
Ngôi thứ ba số ítinverses
Hiện tại phân từ (-ing)inversing
Quá khứ phân từinversed
Quá khứinversed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inverse

Trái nghĩa

Họ từ của inverse

Cụm từ, thành ngữ với inverse

  • inverse function rule — Quy tắc hàm ngược.
  • inverse relation — Tương quan nghịch biến.

Câu hỏi thường gặp

inverse nghĩa là gì?

inverse (tính từ, danh từ) nghĩa là ngược lại, ngược, nghịch đảo, cái ngược lại.

inverse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inverse: giọng Mỹ (US) /ɪnˈvɝs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.