inverse
US/ɪnˈvɝs/
giọng máy của trình duyệt
inverse nghĩa là ngược lại, ngược, nghịch đảo, cái ngược lại.
Nghĩa của inverse
Tính từ
- Ngược lại.
- Toán học Ngược, nghịch đảo.
- inverse ratiotỷ số ngược
Danh từ
- Cái ngược lại; điều ngược lại.
- Toán học Số nghịch đảo.
Dạng từ của inverse
| Số nhiều | inverses |
| Ngôi thứ ba số ít | inverses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | inversing |
| Quá khứ phân từ | inversed |
| Quá khứ | inversed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inverse
Trái nghĩa
Họ từ của inverse
Cụm từ, thành ngữ với inverse
- inverse function rule — Quy tắc hàm ngược.
- inverse relation — Tương quan nghịch biến.
Câu hỏi thường gặp
inverse nghĩa là gì?
inverse (tính từ, danh từ) nghĩa là ngược lại, ngược, nghịch đảo, cái ngược lại.
inverse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inverse: giọng Mỹ (US) /ɪnˈvɝs/.