singular
UK/ˈsɪŋ.ɡjʊ.lə/
US/ˈsɪŋ.ɡjə.lɚ/
giọng máy của trình duyệt
singular nghĩa là ở số ít, một mình, cá nhân, từ ở số ít.
Nghĩa của singular
Tính từ
- Ngôn ngữ học Ở số ít.
- Một mình, cá nhân.
- all and singulartất cả
- Đặc biệt, kỳ dị, phi thường.
- singular couragesự can đảm phi thường
- Lập di.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Duy nhất, độc nhất.
Danh từ
- Số ít.
- Từ ở số ít.
Dạng từ của singular
| So sánh hơn | more singular |
| So sánh nhất | most singular |
| Số nhiều | singulars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với singular
Đồng nghĩa
individualconcretediscreteparticularpeculiarproperspecificuniquealoneazygousincomparablematchlessnonpareilonlyexclusive
Trái nghĩa
Họ từ của singular
Cụm từ, thành ngữ với singular
- singular matrix — Ma trận đơn.
Câu hỏi thường gặp
singular nghĩa là gì?
singular (tính từ, danh từ) nghĩa là ở số ít, một mình, cá nhân, từ ở số ít.
singular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của singular: giọng Anh (UK) /ˈsɪŋ.ɡjʊ.lə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪŋ.ɡjə.lɚ/.