TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

singular

UK/ˈsɪŋ.ɡjʊ.lə/ US/ˈsɪŋ.ɡjə.lɚ/ giọng máy của trình duyệt

singular nghĩa là ở số ít, một mình, cá nhân, từ ở số ít.

Nghĩa của singular

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Ở số ít.
  2. Một mình, cá nhân.
    • all and singulartất cả
  3. Đặc biệt, kỳ dị, phi thường.
    • singular couragesự can đảm phi thường
  4. Lập di.
  5. Từ hiếm, nghĩa hiếm Duy nhất, độc nhất.

Danh từ

  1. Số ít.
  2. Từ ở số ít.

Dạng từ của singular

So sánh hơnmore singular
So sánh nhấtmost singular
Số nhiềusingulars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với singular

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của singular

Cụm từ, thành ngữ với singular

  • singular matrix — Ma trận đơn.

Câu hỏi thường gặp

singular nghĩa là gì?

singular (tính từ, danh từ) nghĩa là ở số ít, một mình, cá nhân, từ ở số ít.

singular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của singular: giọng Anh (UK) /ˈsɪŋ.ɡjʊ.lə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪŋ.ɡjə.lɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.