knaggy
giọng máy của trình duyệt
knaggy nghĩa là nhiều mắt.
Nghĩa của knaggy
Tính từ
- Nhiều mắt (gỗ).
Dạng từ của knaggy
| So sánh hơn | knaggier |
| So sánh nhất | knaggiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với knaggy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
knaggy nghĩa là gì?
knaggy (tính từ) nghĩa là nhiều mắt.