lallygag
giọng máy của trình duyệt
lallygag nghĩa là tha thẩn, la cà, hôn hít, vuốt ve.
Nghĩa của lallygag
Động từ
- Tha thẩn, la cà.
- Hôn hít, vuốt ve.
Dạng từ của lallygag
| Số nhiều | lallygags |
| Ngôi thứ ba số ít | lallygags |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lallygagging |
| Quá khứ phân từ | lallygagged |
| Quá khứ | lallygagged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lallygag
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lallygag nghĩa là gì?
lallygag (động từ) nghĩa là tha thẩn, la cà, hôn hít, vuốt ve.