TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lallygag

giọng máy của trình duyệt

lallygag nghĩa là tha thẩn, la cà, hôn hít, vuốt ve.

Nghĩa của lallygag

Động từ

  1. Tha thẩn, la cà.
  2. Hôn hít, vuốt ve.

Dạng từ của lallygag

Số nhiềulallygags
Ngôi thứ ba số ítlallygags
Hiện tại phân từ (-ing)lallygagging
Quá khứ phân từlallygagged
Quá khứlallygagged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lallygag

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lallygag nghĩa là gì?

lallygag (động từ) nghĩa là tha thẩn, la cà, hôn hít, vuốt ve.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.