TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

legion

UK/ˈliː.d͡ʒən/ US/ˈli.d͡ʒən/ giọng máy của trình duyệt

legion nghĩa là quân đoàn la mã, nhiều, vô số, binh đoàn.

Nghĩa của legion

Danh từ

  1. từ cổ, nghĩa cổ Quân đoàn La Mã, có từ ba đến sáu nghìn người.
  2. Nhiều, vô số; đoàn, lũ.
    • their name is Legionchúng đông vô số kể

Dạng từ của legion

Số nhiềulegions
Ngôi thứ ba số ítlegions
Hiện tại phân từ (-ing)legioning
Quá khứ phân từlegioned
Quá khứlegioned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với legion

Đồng nghĩa

Họ từ của legion

Cụm từ, thành ngữ với legion

  • the foreign legion — Đội lính lê dương (Pháp).
  • Legion of Honour — Bắc đẩu bội tinh (Pháp).
  • Legion of Honor — Bắc Đẩu Bội tinh.

Câu hỏi thường gặp

legion nghĩa là gì?

legion (danh từ) nghĩa là quân đoàn la mã, nhiều, vô số, binh đoàn.

legion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của legion: giọng Anh (UK) /ˈliː.d͡ʒən/, giọng Mỹ (US) /ˈli.d͡ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.