TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loggerhead

UK/ˈlɒɡəhɛd/ US/ˈlɔɡɚˌhɛd/ giọng máy của trình duyệt

loggerhead nghĩa là người ngu xuẩn, người ngu đần, rùa caretta.

Nghĩa của loggerhead

Danh từ

  1. Người ngu xuẩn, người ngu đần.
  2. Động vật học Rùa caretta.
  3. Dụng cụ làm chảy nhựa đường.

Dạng từ của loggerhead

Số nhiềuloggerheads

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loggerhead

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với loggerhead

  • to be at loggerhead with — Cãi nhau với, bất hoà với.
  • to come (fall, go) to loggerhead — Cãi nhau, bất hoà.

Câu hỏi thường gặp

loggerhead nghĩa là gì?

loggerhead (danh từ) nghĩa là người ngu xuẩn, người ngu đần, rùa caretta.

loggerhead phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loggerhead: giọng Anh (UK) /ˈlɒɡəhɛd/, giọng Mỹ (US) /ˈlɔɡɚˌhɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.