dulcet
UK/ˈdʌl.sɪt/
US/ˈdʌl.sɪt/
giọng máy của trình duyệt
dulcet nghĩa là dịu dàng, êm ái.
Nghĩa của dulcet
Tính từ
- Dịu dàng, êm ái, êm dịu (âm thanh).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dulcet
Đồng nghĩa
Họ từ của dulcet
Câu hỏi thường gặp
dulcet nghĩa là gì?
dulcet (tính từ) nghĩa là dịu dàng, êm ái.
dulcet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dulcet: giọng Anh (UK) /ˈdʌl.sɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdʌl.sɪt/.