TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

name

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/neɪm/ US/neɪm/ giọng máy của trình duyệt

name nghĩa là danh, danh nghĩa, đặt tên, gọi tên.

Nghĩa của name

Danh từ

  1. Tên, danh.
    • maiden nametên thời con gái
    • I know him only by nametôi chỉ biết tên ông ta
    • under the name ofmang tên, lấy tên
    • in the name ofnhân danh; vì, vì quyền lợi của
    • in the name of the lawnhân danh luật pháp
    • in one's own namenhân danh cá nhân; vì mình, vì quyền lợi bản thân
  2. Danh nghĩa.
    • a king in namevua trên danh nghĩa
  3. Chỉ số ít Tiếng, tiếng tăm, danh tiếng.
    • to make a namenổi tiếng
    • to have a good namecó tiếng tốt
    • to have a name for couragenổi tiếng là dũng cảm
  4. Danh nhân.
    • the great names of historynhững danh nhân trong lịch sử
  5. Dòng họ.
    • the last of the Mac Donalds' namengười cuối cùng của dòng họ Mác-Đô-nan

Ngoại động từ

  1. Đặt tên; gọi tên.
    • can you name all the flowers in this garden?anh có thể nói tên được tất cả các loại hoa trong vườn này không?
  2. Định rõ; nói rõ.
    • to name the dayđịnh rõ ngày; định rõ ngày cưới (người con gái)
    • name a pricehây nói giá đi, hây cho giá đi
  3. Chỉ định, bổ nhiệm.
    • to be named forđược bổ nhiệm làm (chức vụ gì...)

Dạng từ của name

Số nhiềunames
Ngôi thứ ba số ítnames
Hiện tại phân từ (-ing)naming
Quá khứ phân từnamed
Quá khứnamed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với name

Đồng nghĩa

Họ từ của name

Cụm từ, thành ngữ với name

  • to give it a name — Muốn (uống rượu, được món quà...) gì thì nói ra.
  • to have not a penny to one's name — Không có một đồng xu dính túi.
  • to name after; (Mỹ) to name for (from) — Đặt theo tên (của người nào).
  • not to be named on (in) the same day with — Không thể sánh với, không thể để ngang hàng với.
  • to name and shame — nói công khai là ai, nhóm nào, doanh nghiệp nào đã làm cái gì sai.
  • name brand — Thương hiệu.

Câu ví dụ với name

  • What's the name of this street, please? Xin cho biết tên phố này là gì?
  • I heard my name called from behind. tôi nghe thấy tên tôi được gọi ở phía sau.
  • He changed his name to Tom Jackson. Anh ấy đổi tên thành Tom Jackson.
  • I know his real name isn't Tom. Tôi biết tên thật của anh ấy không phải là Tom.
  • Do you remember your first teacher's name? Bạn có nhớ tên người thầy đầu tiên của bạn không?
  • Why's your name not on the list? Sao tên của bạn không ở trong danh sách?
  • I wanted to name my daughter Mary. Tôi đã muốn đặt tên con gái là Mary.
  • Can you tell me your name again? Bạn có thể cho tôi biết tên của bạn lại lần nữa không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

name nghĩa là gì?

name (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là danh, danh nghĩa, đặt tên, gọi tên.

name phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của name: giọng Anh (UK) /neɪm/, giọng Mỹ (US) /neɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.