office
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɒf.ɪs/
US/ˈɔ.fɪs/
giọng máy của trình duyệt
office nghĩa là sự giúp đỡ, nhiệm vụ, văn phòng.
Nghĩa của office
Danh từ
- Sự giúp đỡ.
- by the good offices of...nhờ sự giúp đỡ của
- Nhiệm vụ.
- Chức vụ.
- to take (enter upon) officenhận chức, nhậm chức
- to resign (leave) officetừ chức
- Lễ nghi.
- to perform the last offices to someonelàm lễ tang cho ai
- Tôn giáo Hình thức thờ phụng; kính.
- to say officeđọc kinh, cầu kinh
Dạng từ của office
| Số nhiều | offices |
| Ngôi thứ ba số ít | offices |
| Hiện tại phân từ (-ing) | officing |
| Quá khứ phân từ | officed |
| Quá khứ | officed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với office
Đồng nghĩa
Họ từ của office
Cụm từ, thành ngữ với office
- Office for the Dead — Lễ truy điệu; Cơ quan, sở, văn phòng, phòng giấy; Chi nhánh, cơ sở (hãng buôn); Bộ.
- the Foreign Office — Bộ Ngoại giao (Anh); (Số nhiều) Nhà phụ, chái, kho; (Từ lóng) Lời gợi ý, hiệu.
- the Holy Office — Toà án tôn giáo.
Câu ví dụ với office
- The door of the office is yellow. Cánh cửa của văn phòng có màu vàng.
- The post office is near the bookstore. Bưu điện ở gần hiệu sách.
- I think Tom works in this office. Tôi nghĩ Tom làm việc trong văn phòng này.
- Is the post office open on Sunday? Bưu điện có mở cửa vào Chủ nhật không?
- Sally and I work in the same office. Sally và tôi làm việc cùng một văn phòng
- The people in the office will never agree. Những người trong văn phòng sẽ không bao giờ đồng ý.
- I called her office, but no one answered. Tôi đã gọi đến văn phòng của cô ấy, nhưng không ai trả lời.
- He breathed deeply before entering his boss's office. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
office nghĩa là gì?
office (danh từ) nghĩa là sự giúp đỡ, nhiệm vụ, văn phòng.
office phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của office: giọng Anh (UK) /ˈɒf.ɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈɔ.fɪs/.