option
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɒpʃən/
US/ˈɑpʃən/
giọng máy của trình duyệt
option nghĩa là sự chọn lựa, quyền lựa chọn, vật được chọn, điều được chọn.
Nghĩa của option
Danh từ
- Sự chọn lựa, quyền lựa chọn.
- to make one's optionlựa chọn
- Vật được chọn; điều được chọn.
- Quyền mua bán cổ phần (với ngày giờ và giá đã thỏa thuận trước); hàm phiếu độc chế.
Dạng từ của option
| Số nhiều | options |
| Ngôi thứ ba số ít | options |
| Hiện tại phân từ (-ing) | optioning |
| Quá khứ phân từ | optioned |
| Quá khứ | optioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với option
Đồng nghĩa
Họ từ của option
Cụm từ, thành ngữ với option
- option value — Giá trị của quyền lựa chọn.
Câu ví dụ với option
- What other options do I have? Tôi có những lựa chọn nào khác
- Mary is hesitating between two options. Mary đang chần chừ giữa hai lựa chọn.
- We only have two options. Chúng ta chỉ có hai sự lựa chọn.
- There are three options. Có ba tuỳ chọn.
- The deathcare industry has evolved significantly with new eco-friendly burial options. Nền công nghiệp hậu sự đã tiến hóa rất nhiều với những lựa chọn chôn cất mới mà thân thiện với môi trường.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
option nghĩa là gì?
option (danh từ) nghĩa là sự chọn lựa, quyền lựa chọn, vật được chọn, điều được chọn.
option phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của option: giọng Anh (UK) /ˈɒpʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈɑpʃən/.