choice
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/tʃɔɪs/
US/tʃɔɪs/
giọng máy của trình duyệt
choice nghĩa là sự lựa, sự chọn, quyền chọn, khả năng lựa chọn.
Nghĩa của choice
Danh từ
- Sự lựa, sự chọn, sự lựa chọn.
- choice of wordssự chọn từ
- to make one's choice ofchọn, lựa chọn
- to take one's choicequyết định chọn một trong nhiều khả năng
- at choicetuỳ thích
- by (for) choicenếu được chọn; bằng cách chọn
- a large choice of hatsnhiều mũ để chọn
- Quyền chọn; khả năng lựa chọn.
- Người được chọn, vật được chọn.
- Tinh hoa, phần tử ưu tú.
- the choice of our youthnhững phần tử ưu tú trong thanh niên của chúng ta
Dạng từ của choice
| Số nhiều | choices |
| So sánh hơn | choicer |
| So sánh nhất | choicest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với choice
Đồng nghĩa
Họ từ của choice
Cụm từ, thành ngữ với choice
- to have no choice but... — Không còn có cách nào khác ngoài.
- hobson's choice — Sự lựa chọn bắt buộc.
- choice of production technique — Sự lựa chọn kỹ thuật sản xuất.
- choice of technology — Sự lựa chọn công nghệ.
- choice variable — Biến lựa chọn.
Câu ví dụ với choice
- I'm afraid you don't have any choice. Tôi e rằng bạn không còn lựa chọn nào khác.
- Tom knows he doesn't have much choice. Tom biết mình không có nhiều sự lựa chọn.
- I don't see that there's a choice. Tôi không thấy có lựa chọn nào ở đây.
- We don't have much choice, do we? Chúng ta không có nhiều sự lựa chọn, phải không?
- Tom said he didn't have a choice. Tom nói ông ta không còn lựa chọn nào khác.
- They say they have no other choice. Họ nói họ không còn lựa chọn nào khác.
- Do you think I had a choice? Bạn nghĩ tôi có thể lựa chọn à?
- He had no choice but to run away. Anh ta chỉ còn cách chạy trốn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
choice nghĩa là gì?
choice (danh từ) nghĩa là sự lựa, sự chọn, quyền chọn, khả năng lựa chọn.
choice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của choice: giọng Anh (UK) /tʃɔɪs/, giọng Mỹ (US) /tʃɔɪs/.