TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

positive

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
US/ˈpɑzɪtɪv/ giọng máy của trình duyệt

positive nghĩa là xác thực, rõ ràng, quả quyết, khẳng định.

Nghĩa của positive

Tính từ

  1. Xác thực, rõ ràng.
    • a positive proofmột chứng cớ rõ ràng
  2. Quả quyết, khẳng định, chắc chắn.
    • to be positive about somethingquả quyết về một cái gì
    • a positive answermột câu trả lời khẳng định
  3. Tích cực.
    • a positive factormột nhân tố tích cực
  4. Tuyệt đối; (thông tục) hoàn toàn, hết sức.
    • he is a positive nuisancethằng cha hết sức khó chịu
  5. Vật lý (toán học); (nhiếp ảnh) dương.
    • positive polecự dương
  6. Thực vật học Chứng.
    • positive philosophytriết học thực chứng
  7. Ngôn ngữ học Ở cấp nguyên (chưa so sánh...) (tĩnh từ, phó từ).
  8. Đặt ra, do người đặt ra.
    • positive lawsluật do người đặt ra (đối lại với luật tự nhiên)

Danh từ

  1. Điều xác thực, điều có thực.
  2. Nhiếp ảnh Bản dương.
  3. Ngôn ngữ học Cấp nguyên (của tĩnh từ, phó từ); tính từ ở cấp nguyên, phó từ ở cấp nguyên (chưa so sánh).

Dạng từ của positive

So sánh hơnmore positive
So sánh nhấtmost positive
Số nhiềupositives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với positive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của positive

Cụm từ, thành ngữ với positive

  • positive bais — Thiên lệch đồng biến.
  • positive correlation — Tương quan đồng biến.
  • positive discipline — Kỷ luật tích cực; một mô hình kỷ luật được sử dụng bởi các trường học, và trong việc nuôi dạy con cái, tập trung vào các điểm tích cực của hành vi, dựa trên ý tưởng rằng không có trẻ em xấu, chỉ có hà
  • positive economics — Kinh tế học thực chứng.
  • positive law — Pháp luật thực định.
  • positive number — Số dương.

Câu ví dụ với positive

  • I found nothing positive about Tom. Tui chả thấy điểm nào tốt ở Tom cả.
  • I attract positive energy and people. Tôi thu hút những con người và nguồn năng lượng tích cực.
  • Think positive. Suy nghĩ tích cực lên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

positive nghĩa là gì?

positive (tính từ, danh từ) nghĩa là xác thực, rõ ràng, quả quyết, khẳng định.

positive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của positive: giọng Mỹ (US) /ˈpɑzɪtɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.