TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regent

UK/ˈɹiːd͡ʒənt/ US/ˈɹiːd͡ʒənt/ giọng máy của trình duyệt

regent nghĩa là quan nhiếp chính, nhiếp chính.

Nghĩa của regent

Danh từ

  1. Quan nhiếp chính.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Nhân viên hội đồng quản trị trường đại học.

Tính từ

  1. Nhiếp chính.

Dạng từ của regent

Số nhiềuregents
So sánh hơnmore regent
So sánh nhấtmost regent

Họ từ của regent

Cụm từ, thành ngữ với regent

  • Queen Regent — Hoàng hậu nhiếp chính.
  • Prince Regent — Ông hoàng nhiếp chính.

Câu hỏi thường gặp

regent nghĩa là gì?

regent (danh từ, tính từ) nghĩa là quan nhiếp chính, nhiếp chính.

regent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regent: giọng Anh (UK) /ˈɹiːd͡ʒənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiːd͡ʒənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.