TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

socialism

UK/ˈsəʊʃəlɪzəm/ giọng máy US/ˈsoʊʃəlɪzəm/ giọng máy

socialism nghĩa là chủ nghĩa xã hội.

Nghĩa của socialism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa xã hội.
    • scientific socialismchủ nghĩa xã hội khoa học

Dạng từ của socialism

Số nhiềusocialisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với socialism

Trái nghĩa

Họ từ của socialism

Câu hỏi thường gặp

socialism nghĩa là gì?

socialism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xã hội.

socialism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của socialism: giọng Anh (UK) /ˈsəʊʃəlɪzəm/, giọng Mỹ (US) /ˈsoʊʃəlɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.