TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soupy

UK/ˈsuːpi/ US/ˈsuːpi/ giọng máy của trình duyệt

soupy nghĩa là lõng bõng như canh.

Nghĩa của soupy

Tính từ

  1. Như xúp, lõng bõng như canh.

Dạng từ của soupy

So sánh hơnsoupier
So sánh nhấtsoupiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soupy

Đồng nghĩa

Họ từ của soupy

Câu hỏi thường gặp

soupy nghĩa là gì?

soupy (tính từ) nghĩa là lõng bõng như canh.

soupy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soupy: giọng Anh (UK) /ˈsuːpi/, giọng Mỹ (US) /ˈsuːpi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.