TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

traveller

UK/ˈtɹævələ/ US/ˈtɹævəlɚ/ giọng máy của trình duyệt

traveller nghĩa là người đi du lịch, người du hành.

Nghĩa của traveller

Danh từ

  1. Người đi du lịch, người du hành.
  2. Người đi chào hàng ((cũng) commercial traveller).
  3. Kỹ thuật Cầu lăn.

Dạng từ của traveller

Số nhiềutravellers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với traveller

Đồng nghĩa

Họ từ của traveller

Cụm từ, thành ngữ với traveller

  • to tip someone the traveller — Đánh lừa ai, nói dối ai.
  • traveller's tale — Chuyện khoác lác, chuyện phịa.
  • travellers tell fine tales — Đi xa về tha hồ nói khoác.

Câu hỏi thường gặp

traveller nghĩa là gì?

traveller (danh từ) nghĩa là người đi du lịch, người du hành.

traveller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traveller: giọng Anh (UK) /ˈtɹævələ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹævəlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.