TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weary

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɪə̯ɹi/ giọng máy US/ˈwɪɚi/ giọng người thật

weary nghĩa là mệt, mệt mỏi, chán, ngấy.

Nghĩa của weary

Tính từ

  1. Mệt, mệt mỏi, rã rời, mệt lử.
    • weary in body and mindmệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần
  2. Chán, ngấy, chán ngắt.
    • to be weary of someone's complaintschán về những lời than phiền của người nào

Ngoại động từ

  1. Làm cho mỏi mệt.
  2. Làm cho chán ngắt.

Nội động từ

  1. Trở nên mệt, mệt.

Dạng từ của weary

So sánh hơnwearier
So sánh nhấtweariest
Ngôi thứ ba số ítwearies
Hiện tại phân từ (-ing)wearying
Quá khứ phân từwearied
Quá khứwearied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weary

Đồng nghĩa

Họ từ của weary

Cụm từ, thành ngữ với weary

  • to weary for — Mong mỏi.
  • to weary of — Chán.

Câu ví dụ với weary

  • I'm weary. Tôi thấy mệt mỏi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

weary nghĩa là gì?

weary (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mệt, mệt mỏi, chán, ngấy.

weary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weary: giọng Anh (UK) /ˈwɪə̯ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪɚi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.