tongue-in-cheek
US/tʌŋ ɪn ˈtʃik/
giọng máy của trình duyệt
tongue-in-cheek nghĩa là Một phong cách hài hước pha trộn một phần nghiêm túc.
Nghĩa của tongue-in-cheek
Thành ngữ
- Một phong cách hài hước pha trộn một phần nghiêm túc.
- He gave a tongue-in-cheek explanation of why the sky was blue, offering a theory about some primordial discount on light blue paint.Anh ta giải thích một cách hài hước nhưng nghiêm túc về lý do bầu trời màu xanh, diễn đạt lý thuyết về bán hạ giá gốc sơn xanh nhạt
Dạng từ của tongue-in-cheek
| So sánh hơn | more tongue-in-cheek |
| So sánh nhất | most tongue-in-cheek |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tongue-in-cheek
Đồng nghĩa
Nguồn gốc từ tongue-in-cheek
Từ tongue + in + cheek.
Câu hỏi thường gặp
tongue-in-cheek nghĩa là gì?
tongue-in-cheek (thành ngữ) nghĩa là Một phong cách hài hước pha trộn một phần nghiêm túc.
tongue-in-cheek phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tongue-in-cheek: giọng Mỹ (US) /tʌŋ ɪn ˈtʃik/.