TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bright

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹaɪ̯t/ US/ˈbɹaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

bright nghĩa là sáng, sáng chói, tươi, sáng ngời.

Nghĩa của bright

Tính từ

  1. Sáng, sáng chói.
    • bright sunshinemặt trời sáng chói
  2. Tươi.
    • bright redđỏ tươi
  3. Sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ.
    • a bright forcekhuôn mặt sáng sủa
    • a bright smilenụ cười rạng rỡ
    • bright eyescặp mắt sáng ngời
    • a bright futuretương lai rực rỡ
  4. Thường mỉa mai Sánh dạ, thông minh, nhanh trí.
    • a bright boymột đứa bé sáng dạ
  5. Vui tươi.
  6. Lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn.

Phó từ

  1. Sáng chói, sáng ngời.

Danh từ

  1. Loại chổi sơn dầu hay acrylic có sắt bịt đầu (ferrule) dài và đầu lông tẹt, thon thon.
  2. Từ mới, nghĩa mới Những loại người vô thần hay không mê tín.
    • Brights movementphong trào Brights

Dạng từ của bright

So sánh hơnbrighter
So sánh nhấtbrightest
Số nhiềubrights
Ngôi thứ ba số ítbrights
Hiện tại phân từ (-ing)brighting
Quá khứ phân từbrighted
Quá khứbrighted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bright

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của bright

Câu ví dụ với bright

  • Tom is a bright student. Tom là một sinh viên sáng giá.
  • Her cheeks were bright red. Má cô ấy đỏ bừng lên.
  • The room is very bright. Căn phòng rất sáng.
  • The moon's so bright. Mặt trăng sáng quá.
  • I closed the curtains because the sun is too bright. Tôi đã đóng rèm cửa lại vì mặt trời quá chói.
  • With his bright red hair, Carl really stands out in a crowd of people. Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông.
  • The day is bright, the night is dark; the sun is hot, the rain is cold. Ban ngày thì sáng, ban đêm thì tối; mặt trời thì nóng, mưa thì lạnh.
  • Sirius is a star even brighter than the Sun. Sao Thiên Lang là một vì sao thậm chí còn sáng hơn cả Mặt Trời.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ bright

Từ tiếng Anh cổ beorht.

Câu hỏi thường gặp

bright nghĩa là gì?

bright (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là sáng, sáng chói, tươi, sáng ngời.

bright phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bright: giọng Anh (UK) /ˈbɹaɪ̯t/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹaɪ̯t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.