too
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/tuː/
US/tu/
giọng máy của trình duyệt
too nghĩa là rất, cũng.
Nghĩa của too
Phó từ
- Quá.
- too muchnhiều quá
- Thông tục Rất.
- too badrất xấu, rất tồi
- Cũng.
- he was a poet and a musician tooanh ấy là một nhà thơ và cũng là một nhạc sĩ
- Quả như thế.
- they say he is the best student, and he is toongười ta nói anh ấy là người học sinh đại học giỏi nhất, và anh ấy quả như thế
- Ngoài ra, hơn thế.
- done, too, easilyđã làm xong và hơn thế lại làm xong dễ dàng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với too
Đồng nghĩa
Họ từ của too
Cụm từ, thành ngữ với too
- too bad — Đáng tiếc.
- too beautiful for words — Đẹp không tả được.
- too big for one's boots — (Từ lóng) Quá tự tin, tự phụ tự mãn; làm bộ làm tịch.
- too clever by half — (Mỉa mai) Quá ư là thông minh.
- too little, too late — Quá trễ, không kịp lúc.
- too much — Nhiều quá.
Câu ví dụ với too
- There are too many things to do! Có quá nhiều thứ để làm
- I am too old for this world. Tôi đã quá già cho thế giới này.
- It is never too late to learn. Chưa bao giờ là muộn để học
- I'm too lazy to do my homework. Tôi lười làm bài quá.
- Too much drinking will make you sick. Uống nhiều quá sẽ bệnh.
- Tom is too young to travel alone. Tom quá trẻ để du lịch một mình.
- It's too hot and I'm very tired. Trời quá nóng và tôi thấy rất mệt.
- You should not stay up too late. Anh không nên thức quá khuya.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
too nghĩa là gì?
too (phó từ) nghĩa là rất, cũng.
too phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của too: giọng Anh (UK) /tuː/, giọng Mỹ (US) /tu/.