Ám chỉ tiếng Anh là gì?
"ám chỉ" trong tiếng Anh là allude (nội động từ), advert (động từ), refer (nội động từ).
allude Nội động từ
UK/əˈljuːd/US/əˈlud/ giọng máy
Nghĩa: Nói bóng gió, ám chỉ.
- to allude to somethingnói bóng gió một việc gì
advert Động từ
UK/ˈædvɜːt/US/ˈædvɝt/ giọng máy
Nghĩa: Ám chỉ (nói hoặc viết); nói đến, kể đến.
refer Nội động từ
UK/ɹɪˈfɜː/US/ɹɪˈfɝ/ giọng người thật
Nghĩa: Ám chỉ, nói đến, kể đến, nhắc đến.
- don't refer to the matter againđừng nhắc đến vấn đề ấy nữa
- that is the passage he referred tođó là đoạn ông ta nói đến
speak at Cụm từ
Nghĩa: Ám chỉ (ai).
insinuative Tính từ
Nghĩa: Bóng gió, ám chỉ, ngầm, xa gần (lời nói).
imply
UK/ɪmˈplaɪ/US/ɪmˈplaɪ/ giọng người thật
- None of them could understand what she was implying.Không ai trong số họ hiểu cô ấy vừa ám chỉ điều gì.
implicate Ngoại động từ
UK/ˈɪmplɪkeɪt/US/ˈɪmplɪkeɪt/ giọng máy
Nghĩa: Ngụ ý, bao hàm, ám chỉ.
- silence implicates consentim lặng là ngụ ý bằng lòng
insinuate
UK/ɪnˈsɪnjueɪt/US/ɪnˈsɪnjueɪt/ giọng người thật
reference Danh từ
UK/ˈɹɛf.(ə.)ɹəns/US/ˈɹɛf.(ə.)ɹəns/ giọng người thật
Nghĩa: Sự ám chỉ, sự nói đến, sự nhắc đến.
- to make reference to a factnhắc đến một sự việc gì
allusion Danh từ
US/əˈlu.ʒən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự nói bóng gió, sự ám chỉ.
- to make an allusion tonói bóng gió, ám chỉ, nói đến
cue Danh từ
UK/kjuː/US/kju/ giọng người thật
Nghĩa: Sự gợi ý, sự ra hiệu; lời nói bóng, lời ám chỉ; ám hiệu.
- to give someone the cuenhắc ai, ra hiệu cho ai, nói bóng với ai
- to take one's cue from somebodytheo sự ra hiệu của ai mà làm theo; bị ảnh hưởng mạnh bởi ai
implied Tính từ
UK/ɪmˈplaɪd/US/ɪmˈplaɪd/ giọng người thật
Nghĩa: Ngụ ý, bao hàm, ám chỉ; mặc nhiên.
insinuating Tính từ
US/ɪn.ˈsɪn.jə.ˌweɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng gió, ám chỉ, nói ngầm, nói xa gần.
Câu hỏi thường gặp
Ám chỉ tiếng Anh là gì?
"ám chỉ" trong tiếng Anh là allude (nội động từ), advert (động từ), refer (nội động từ).