TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Áo dài tiếng Anh là gì?

"áo dài" trong tiếng Anh là ao dai (danh từ), toga (danh từ), cheongsam (danh từ).

ao dai Danh từ

UK/ˈaʊ ˈdaɪ/US/ˈaʊ ˈdaɪ/

Nghĩa: Áo dài.

Xem đầy đủ từ "ao dai": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

toga Danh từ

UK/ˈtəʊ.ɡə/US/ˈtoʊ.ɡə/

Nghĩa: Áo dài (của người La mã xưa).

Xem đầy đủ từ "toga": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cheongsam Danh từ

UK/ˈchoŋ-ˌsäm/US/ˈchoŋ-ˌsäm/

Nghĩa: Áo dài (phụ nữ Trung Quốc).

Xem đầy đủ từ "cheongsam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kirtle Danh từ

UK/ˈkəːt(ə)l/US/ˈkɚt(ə)l/

Nghĩa: Áo dài.

Xem đầy đủ từ "kirtle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frock-coat Danh từ

US/ˈfrɑːk.ˈkoʊt/

Nghĩa: Áo choàng, áo dài (đàn ông).

Xem đầy đủ từ "frock-coat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gown Danh từ

UK/ˈɡaʊ̯n/US/ˈɡaʊ̯n/

Nghĩa: Áo dài (của phụ nữ, mặc trong những dịp đặc biệt...).

  • an evening gownáo dài mặc buổi tối

Xem đầy đủ từ "gown": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

robe Danh từ

UK/ɹəʊb/US/ɹoʊb/

Nghĩa: Áo ngoài (của trẻ nhỏ); áo dài (đàn bà).

Xem đầy đủ từ "robe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frock Danh từ

UK/fɹɒk/US/fɹɑk/

Nghĩa: Áo dài (đàn bà).

Xem đầy đủ từ "frock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gaberdine Danh từ

US/ˈɡæ.bɜː.ˌdin/

Nghĩa: Áo dài (người Do thái, thời Trung cổ).

Xem đầy đủ từ "gaberdine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Áo dài tiếng Anh là gì?

"áo dài" trong tiếng Anh là ao dai (danh từ), toga (danh từ), cheongsam (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.