Đánh giá thấp tiếng Anh là gì?
"đánh giá thấp" trong tiếng Anh là underestimate (ngoại động từ), miseteem (ngoại động từ), sell someone/something short (cụm từ).
underestimate Ngoại động từ
US/ʌndɚˈɛs.tɪ.meɪt/
Nghĩa: Đánh giá thấp.
- I think you're underestimating Tom.Tôi nghĩ bạn đang đánh giá thấp Tom.
- Don't underestimate your opponents.Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn.
miseteem Ngoại động từ
Nghĩa: Đánh giá thấp; thiếu tôn trọng.
sell someone/something short Cụm từ
Nghĩa: đánh giá thấp; không nhận ra hoặc không nói lên được giá trị thật của ai hay việc gì đó
- Don’t sell yourself shortYou’ve got what it takes. — Đừng có đánh giá thấp bản thân mình — Cậu có khả năng làm việc đó mà
Xem đầy đủ từ "sell someone/something short": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
underrate Ngoại động từ
US/ˌən.dər.ˈreɪt/
Nghĩa: Đánh giá thấp, xem thường, coi thường (địch thủ).
undervalue Ngoại động từ
UK/ˌʌndə(ɹ)ˈvælju/US/ˌʌndə(ɹ)ˈvælju/
Nghĩa: Đánh giá thấp.
depreciatingly Phó từ
Nghĩa: Làm giảm giá trị; ra ý chê bai, ra ý khinh, đánh giá thấp.
disappreciate Ngoại động từ
UK/dɪsəˈpɹiːʃɪeɪt/
Nghĩa: Coi thường; đánh giá thấp.
minimize Ngoại động từ
UK/ˈmɪn.ɪ.maɪz/US/ˈmɪn.ɪˌmaɪz/
Nghĩa: Đánh giá thấp.
minimise Ngoại động từ
Nghĩa: Đánh giá thấp.
misprise Ngoại động từ
Nghĩa: Đánh giá thấp.
misprize Ngoại động từ
UK/mɪsˈpɹʌɪz/
Nghĩa: Đánh giá thấp.
underestimation Danh từ
US/ˈən.dɜː.ˌɛs.tə.ˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự đánh giá thấp.
undervaluation Danh từ
US/ˌən.dɜː.ˌvæl.jə.ˈweɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự đánh giá thấp.
misprision Danh từ
UK/ˌmɪsˈpɹɪʒn̩/US/ˌmɪsˈpɹɪʒ(ə)n/
Nghĩa: Sự đánh giá thấp.
Câu hỏi thường gặp
Đánh giá thấp tiếng Anh là gì?
"đánh giá thấp" trong tiếng Anh là underestimate (ngoại động từ), miseteem (ngoại động từ), sell someone/something short (cụm từ).