TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đáp ứng tiếng Anh là gì?

"đáp ứng" trong tiếng Anh là satisfy (động từ), meet (ngoại động từ), fulfill (ngoại động từ).

satisfy Động từ

UK/ˈsætɪsfaɪ/US/ˈsætɪsfaɪ/

Nghĩa: Làm thoả mãn, làm vừa lòng, đáp ứng (được yêu cầu, điều kiện...).

  • to satisfy the examinersđáp ứng được yêu cầu của giám khảo; trúng tuyển, đỗ

Xem đầy đủ từ "satisfy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meet Ngoại động từ

UK/miːt/US/mit/

Nghĩa: Đáp ứng, thoả mãn, làm vừa lòng.

  • to meet a demandthoả mãn một yêu cầu
  • to meet the casethích ứng

Xem đầy đủ từ "meet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fulfill Ngoại động từ

UK/fʊlˈfɪl/US/fʊlˈfɪl/

Nghĩa: Đáp ứng (lòng mong muốn, mục đích).

  • The desire he has had for years has been fulfilled.Khát vọng nhiều năm của anh ấy đã được đáp ứng.

Xem đầy đủ từ "fulfill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fulfil Ngoại động từ

UK/fʊlˈfɪl/US/fʊlˈfɪl/

Nghĩa: Đáp ứng (lòng mong muốn, mục đích).

  • The desire he has had for years has been fulfilled.Khát vọng nhiều năm của anh ấy đã được đáp ứng.
  • There is nobody who fulfils these conditions.Không một ai đáp ứng được những điều kiện này.

Xem đầy đủ từ "fulfil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

answer Động từ

UK/ˈɑːn.sə/US/ˈæn.sɚ/

Nghĩa: Xứng với, đúng với, đáp ứng.

  • to answer [to] one's hopesđúng với (đáp ứng) nguyện vọng của mình
  • to answer [to] one's expectationxứng với điều mong muốn của mình

Xem đầy đủ từ "answer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fill Ngoại động từ

UK/fɪl/US/fɪl/

Nghĩa: Đáp ứng.

  • to fill every requirementđáp ứng mọi nhu cầu

Xem đầy đủ từ "fill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

serve Động từ

UK/sɜːv/US/sɝv/

Nghĩa: Đáp ứng, có lợi cho, thoả mãn, hợp với.

  • to serve a purposeđáp ứng một mục đích
  • to serve some private endscó lợi cho những mục đích riêng

Xem đầy đủ từ "serve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

supply Ngoại động từ

UK/səˈplaɪ/US/səˈplaɪ/

Nghĩa: Đáp ứng (nhu cầu...).

Xem đầy đủ từ "supply": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

respond

UK/ɹɪˈspɒnd/US/ɹɪˈspɑnd/

Xem đầy đủ từ "respond": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

answerable Tính từ

UK/ˈɑːnsəɹəb(ə)l/US/ˈæn.səɹ.ə.bl/

Nghĩa: Đáp ứng, xứng với, đúng với, hợp với.

  • results not answerable to hopeskết quả không đáp ứng hy vọng

Xem đầy đủ từ "answerable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

carry-out Động từ

UK/ˈkæ.ɹi aʊt/US/ˈkæ.ɹi aʊt/

Nghĩa: Đáp ứng (lòng mong muốn, mục đích).

Xem đầy đủ từ "carry-out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fulfilment Danh từ

UK/fʊlˈfɪl.mənt/US/fʊlˈfɪl.mənt/

Nghĩa: Sự đáp ứng.

Xem đầy đủ từ "fulfilment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đáp ứng tiếng Anh là gì?

"đáp ứng" trong tiếng Anh là satisfy (động từ), meet (ngoại động từ), fulfill (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.