TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đường viền tiếng Anh là gì?

"đường viền" trong tiếng Anh là contour (danh từ), hem (danh từ), welt (danh từ).

contour Danh từ

UK/ˈkɒntɔː/US/ˈkɑntɔɹ/

Nghĩa: Đường viền, đường quanh.

Xem đầy đủ từ "contour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hem Danh từ

UK/hɛm/US/hɛm/

Nghĩa: Đường viền (áo, quần...).

Xem đầy đủ từ "hem": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

welt Danh từ

UK/wɛlt/US/wɛlt/

Nghĩa: Đường viền (găng tay, túi áo).

Xem đầy đủ từ "welt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

listel Danh từ

US/ˈlɪs.tᵊl/

Nghĩa: Đường viền, đường chạy quanh cột, đường chạy quanh tường.

Xem đầy đủ từ "listel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

purfle Danh từ

UK/ˈpɜːfəl/US/ˈpɝfəl/

Nghĩa: Đường viền, đường giua (áo...).

Xem đầy đủ từ "purfle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

selvage Danh từ

UK/ˈsɛlvɪd͡ʒ/US/ˈsɛlvɪd͡ʒ/

Nghĩa: Rìa (tấm vải); đường viền (cho khỏi sổ).

Xem đầy đủ từ "selvage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

selvedge Danh từ

Nghĩa: Rìa (tấm vải); đường viền (cho khỏi sổ).

Xem đầy đủ từ "selvedge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

border Danh từ

UK/ˈbɔː.də/US/ˈbɔɹ.dɚ/

Nghĩa: Đường viền (để làm cho chắc, để trang trí).

Xem đầy đủ từ "border": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cincture Danh từ

UK/ˈsɪŋk.t͡ʃɚ/US/ˈsɪŋk.t͡ʃɚ/

Nghĩa: Đường viền (quanh cột).

Xem đầy đủ từ "cincture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

binding Danh từ

UK/ˈbaɪndɪŋ/US/ˈbaɪndɪŋ/

Nghĩa: Đường viền (quần áo).

Xem đầy đủ từ "binding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đường viền tiếng Anh là gì?

"đường viền" trong tiếng Anh là contour (danh từ), hem (danh từ), welt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.