Đường viền tiếng Anh là gì?
"đường viền" trong tiếng Anh là contour (danh từ), hem (danh từ), welt (danh từ).
contour Danh từ
UK/ˈkɒntɔː/US/ˈkɑntɔɹ/
Nghĩa: Đường viền, đường quanh.
hem Danh từ
UK/hɛm/US/hɛm/
Nghĩa: Đường viền (áo, quần...).
welt Danh từ
UK/wɛlt/US/wɛlt/
Nghĩa: Đường viền (găng tay, túi áo).
listel Danh từ
US/ˈlɪs.tᵊl/
Nghĩa: Đường viền, đường chạy quanh cột, đường chạy quanh tường.
purfle Danh từ
UK/ˈpɜːfəl/US/ˈpɝfəl/
Nghĩa: Đường viền, đường giua (áo...).
selvage Danh từ
UK/ˈsɛlvɪd͡ʒ/US/ˈsɛlvɪd͡ʒ/
Nghĩa: Rìa (tấm vải); đường viền (cho khỏi sổ).
selvedge Danh từ
Nghĩa: Rìa (tấm vải); đường viền (cho khỏi sổ).
border Danh từ
UK/ˈbɔː.də/US/ˈbɔɹ.dɚ/
Nghĩa: Đường viền (để làm cho chắc, để trang trí).
cincture Danh từ
UK/ˈsɪŋk.t͡ʃɚ/US/ˈsɪŋk.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Đường viền (quanh cột).
binding Danh từ
UK/ˈbaɪndɪŋ/US/ˈbaɪndɪŋ/
Nghĩa: Đường viền (quần áo).
Câu hỏi thường gặp
Đường viền tiếng Anh là gì?
"đường viền" trong tiếng Anh là contour (danh từ), hem (danh từ), welt (danh từ).