Đảo lộn tiếng Anh là gì?
"đảo lộn" trong tiếng Anh là reverse (ngoại động từ), topsyturvy (ngoại động từ), arsy-versy (phó từ).
reverse Ngoại động từ
UK/ɹɪˈvɜːs/US/ɹɪˈvɝs/
Nghĩa: Đảo lộn (thứ tự).
topsyturvy Ngoại động từ
Nghĩa: Đảo lộn; làm lộn bậy; làm hỗn loạn.
- to fall topsyturvyngã lộn nhào
- the whole world has turned topsyturvythật là hỗn loạn đảo điên
arsy-versy Phó từ
Nghĩa: Đảo lộn, lung tung.
upset
UK/ʌpˈsɛt/US/ʌpˈsɛt/
turn over
overturn Danh từ
UK/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/US/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/
Nghĩa: Sự lật đổ, sự đảo lộn.
reversal Danh từ
UK/ɹɪˈvɜː(ɹ)səl/US/ɹɪˈvɜː(ɹ)səl/
Nghĩa: Sự thay đổi hoàn toàn, sự đảo lộn, sự lật ngược.
topsy-turvy Danh từ
UK/ˌtɒpsɪˈtəːvi/US/ˌtɑpsiˈtɚvi/
Nghĩa: Sự lộn nhào; sự đảo lộn; sự hỗn loạn.
bouleversement Danh từ
US/buːl.vɛr.sə.mɑː<sup>n</sup>/
Nghĩa: Sự đảo lộn.
perturbation Danh từ
US/ˌpɜː.tɜː.ˈbeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự đảo lộn, sự xáo trộn.
Câu hỏi thường gặp
Đảo lộn tiếng Anh là gì?
"đảo lộn" trong tiếng Anh là reverse (ngoại động từ), topsyturvy (ngoại động từ), arsy-versy (phó từ).