TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đấu tiếng Anh là gì?

"đấu" trong tiếng Anh là tournament (danh từ), play (ngoại động từ), fight.

tournament Danh từ

UK/ˈtʊənəmənt/US/ˈtʊɹnəmənt/

Nghĩa: Cuộc đấu.

  • Wimbledon is a very big tennis tournament in the world.Wimbledon là giải đấu quần vợt rất lớn trên thế giới.
  • Twenty teams entered the tournament.Hai mươi đội bước vào giải đấu.

Xem đầy đủ từ "tournament": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

play Ngoại động từ

US/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯]

Nghĩa: Thi đấu với, đấu.

  • to play the best teamđâu với đội hay nhất
  • to play a matchđâu một trận

Xem đầy đủ từ "play": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fight

UK/faɪt/US/fəɪt/

  • I will fight without rest.Tôi sẽ chiến đấu không ngừng nghỉ.
  • The fight ended in a draw.Trận đấu đã kết thúc với tỷ số hòa.

Xem đầy đủ từ "fight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

battle

UK/ˈbætl̩/US/ˈbætl̩/

  • Tom is battling illness.Tom đang chiến đấu với bệnh tật.

Xem đầy đủ từ "battle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scoop

UK/skuːp/US/skup/

Xem đầy đủ từ "scoop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dipper

UK/ˈdɪpə/US/ˈdɪpɚ/

Xem đầy đủ từ "dipper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ladle

UK/ˈleɪ.dəl/US/ˈleɪ.dəl/

Xem đầy đủ từ "ladle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

event Danh từ

UK/ɪˈvɛnt/US/ɪˈvɛnt/

Nghĩa: Cuộc đấu, cuộc thi.

Xem đầy đủ từ "event": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fixture Danh từ

UK/ˈfɪks.t͡ʃə/US/ˈfɪks.t͡ʃɚ/

Nghĩa: Cuộc đấu, cuộc thi; ngày đấu, ngày thi.

Xem đầy đủ từ "fixture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cupule Danh từ

US/ˈkjuː.ˌpjuːəl/

Nghĩa: Quả đấu.

Xem đầy đủ từ "cupule": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glans Danh từ

UK/ɡlænz/US/ɡlænz/

Nghĩa: Quả đấu.

Xem đầy đủ từ "glans": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đấu tiếng Anh là gì?

"đấu" trong tiếng Anh là tournament (danh từ), play (ngoại động từ), fight.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.