Đầu hàng tiếng Anh là gì?
"đầu hàng" trong tiếng Anh là surrender (nội động từ), capitulate (động từ), chuck one's hand in (cụm từ).
surrender Nội động từ
UK/səˈɹɛndə(ɹ)/US/səˈɹɛndə(ɹ)/
Nghĩa: Đầu hàng.
- I surrendered.Tôi đầu hàng.
- He surrendered.Anh ấy đã đầu hàng.
capitulate Động từ
UK/kəˈpɪ.tjʊ.leɪt/US/kəˈpɪt͡ʃ.(j)ʊ.leɪt/
Nghĩa: đầu hàng
chuck one's hand in Cụm từ
Nghĩa: Đầu hàng, hạ vũ khí, chịu thua (cuộc).
Xem đầy đủ từ "chuck one's hand in": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
haul down one's flag Cụm từ
Nghĩa: Đầu hàng.
Xem đầy đủ từ "haul down one's flag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
knock under Cụm động từ
Nghĩa: Đầu hàng, hàng phục, chịu khuất phục, chịu thua.
knuckle down Cụm động từ
Nghĩa: Đầu hàng, chịu khuất phục.
throw in the towel Cụm từ
Nghĩa: Đầu hàng.
Xem đầy đủ từ "throw in the towel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
cry craven Cụm động từ
Nghĩa: Chịu thua, đầu hàng.
give up Động từ
Nghĩa: đầu hàng
submittal Danh từ
US/səb.ˈmɪt.təl/
Nghĩa: Sự phục tùng; đầu hàng; quy thuận.
bow Động từ
UK/ˈbəʊ̯/US/ˈboʊ̯/
Nghĩa: Nhượng bộ, đầu hàng, chịu khuất phục, luồn cúi.
- to bow to the inevitablechịu khuất phục trước điều không thể tránh khỏi
- never to bow to the enemykhông bao giờ đầu hàng kẻ thù
yield Nội động từ
UK/jiːld/US/jiːld/
Nghĩa: Đầu hàng, quy phục, hàng phục, khuất phục.
- to be determined never to yieldcương quyết không đầu hàng
- to yield to forcekhuất phục trước sức mạnh
delivery Danh từ
UK/dɪˈlɪv.(ə.)ɹi/US/dɪˈlɪv.(ə.)ɹi/
Nghĩa: Sự nhượng bộ, sự đầu hàng, sự chuyển nhượng.
rendition Danh từ
UK/ɹɛnˈdɪʃ(ə)n/US/ɹɛnˈdɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự đầu hàng.
Câu hỏi thường gặp
Đầu hàng tiếng Anh là gì?
"đầu hàng" trong tiếng Anh là surrender (nội động từ), capitulate (động từ), chuck one's hand in (cụm từ).