TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đề xuất tiếng Anh là gì?

"đề xuất" trong tiếng Anh là propose (ngoại động từ), put forward (cụm động từ), proponent (tính từ).

propose Ngoại động từ

UK/pɹəˈpəʊz/US/pɹəˈpoʊz/

Nghĩa: Đề nghị, đề xuất, đưa ra.

  • He's proposing a suggestion for altering the research method.Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
  • The president proposed a new plan.Ngài tổng thống đã đề xuất một chương trình mới.

Xem đầy đủ từ "propose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

put forward Cụm động từ

Nghĩa: Trình bày, đề xuất, đưa ra, nêu ra (kế hoạch, lý thuyết...).

Xem đầy đủ từ "put forward": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proponent Tính từ

UK/pɹəˈpəʊnənt/US/pɹəˈpoʊnənt/

Nghĩa: Đề nghị, đề xuất, đề xướng.

Xem đầy đủ từ "proponent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proposition Danh từ

US/ˌpɹɑpəˈzɪʃən/

Nghĩa: Lời đề nghị, kế hoạch, đề xuất, dự kiến đề ra.

Xem đầy đủ từ "proposition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proposal Danh từ

UK/pɹəˈpəʊzəl/US/pɹəˈpoʊzəl/

Nghĩa: Sự đề nghị, sự đề xuất.

  • The proposal went through.Đề xuất đó đã được thông qua.
  • I thought that Tom's proposal was a good one.Tôi nghĩ rằng đề xuất của Tom là một đề suất tốt.

Xem đầy đủ từ "proposal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

propound Ngoại động từ

UK/prəˈpaʊnd/US/prəˈpaʊnd/

Nghĩa: Đề nghị, đề xuất, đưa ra để nghiên cứu (một vấn đề, một kế hoạch...).

Xem đầy đủ từ "propound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suggester Danh từ

US/səɡ.ˈdʒɛs.tɜː/

Nghĩa: Người gợi ý; đề nghị; đề xuất.

Xem đầy đủ từ "suggester": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suggest

UK/səˈd͡ʒɛst/US/sə(ɡ)ˈd͡ʒɛst/

Xem đầy đủ từ "suggest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

raise Ngoại động từ

UK/ɹeɪz/US/ɹeɪz/

Nghĩa: Nêu lên, đưa ra; đề xuất.

  • to raise a pointnêu lên một vấn đề
  • to raise a claimđưa ra một yêu sách

Xem đầy đủ từ "raise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

advance Ngoại động từ

UK/ədˈvɑːns/US/ədˈvæns/

Nghĩa: Đề xuất, đưa ra.

  • to advance an opinionđưa ra một ý kiến

Xem đầy đủ từ "advance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

urge Ngoại động từ

UK/ɜːd͡ʒ/US/ɝd͡ʒ/

Nghĩa: Nêu ra, đề xuất, bày tỏ chủ trương; dẫn chứng, viện chứng; nhấn mạnh.

  • to urge the need for economynêu lên vấn đề cần thiết phải tiết kiệm; nhấn mạnh sự cần thiết phải tiết kiệm

Xem đầy đủ từ "urge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

propounder Danh từ

US/prə.ˈpɑʊn.dɜː/

Nghĩa: Người đề nghị, người đề xuất, người đưa ra (một vấn đề, một kế hoạch).

Xem đầy đủ từ "propounder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đề xuất tiếng Anh là gì?

"đề xuất" trong tiếng Anh là propose (ngoại động từ), put forward (cụm động từ), proponent (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.