urge
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɜːd͡ʒ/
US/ɝd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
urge nghĩa là sự thúc đẩy, sự thôi thúc, sự thèm, thúc.
Nghĩa của urge
Danh từ
- Sự thúc đẩy, sự thôi thúc.
- Sự thèm.
Ngoại động từ
- Thúc, thúc giục, giục giã.
- to urge the horse onwardthúc ngựa tiến lên
- to urge someone to do somethingthúc giục ai làm điều gì
- Cố nài, cố gắng thuyết phục.
- the shopkeeper urged me to buy a hatnhà hàng nài tôi mua một cái mũ
- Nêu ra, đề xuất, bày tỏ chủ trương; dẫn chứng, viện chứng; nhấn mạnh.
- to urge the need for economynêu lên vấn đề cần thiết phải tiết kiệm; nhấn mạnh sự cần thiết phải tiết kiệm
Dạng từ của urge
| Số nhiều | urges |
| Ngôi thứ ba số ít | urges |
| Hiện tại phân từ (-ing) | urging |
| Quá khứ phân từ | urged |
| Quá khứ | urged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urge
Đồng nghĩa
Họ từ của urge
Câu ví dụ với urge
- Lawyers will urge the parents to take further legal action. Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp.
- The group urges parents to supervise what their children watch on TikTok. Nhóm đó kêu gọi các bậc cha mẹ giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
urge nghĩa là gì?
urge (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự thúc đẩy, sự thôi thúc, sự thèm, thúc.
urge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của urge: giọng Anh (UK) /ɜːd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ɝd͡ʒ/.