Địch thủ tiếng Anh là gì?
"địch thủ" trong tiếng Anh là rival (danh từ), opponent (danh từ), enemy (danh từ).
rival Danh từ
UK/ˈɹaɪvəl/US/ˈɹaɪvəl/
Nghĩa: Đối thủ, địch thủ, người kình địch, người cạnh tranh.
- We lost against our rival on price.Chúng tôi thua địch thủ trong cuộc đánh cược.
- business rivalscác nhà cạnh tranh kinh doanh
opponent Danh từ
UK/əˈpəʊ.nənt/US/əˈpəʊ.nənt/
Nghĩa: Địch thủ, đối thủ, kẻ thù.
enemy Danh từ
UK/ˈɛnəmi/US/ˈɛnəmi/
Nghĩa: Kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân địch, tàu địch.
- to be one's own enemytự mình làm hại mình
match Danh từ
UK/mæt͡ʃ/US/mæt͡ʃ/
Nghĩa: Địch thủ, đối thủ; người ngang tài, người ngang sức.
- to meet one's matchgặp đối thủ
- to have not one'skhông có đối thủ
contender Danh từ
US/kənˈtɛn.dɚ/
Nghĩa: Đối thủ, địch thủ.
antagonist Danh từ
UK/ænˈtæɡənɪst/US/ænˈtæɡənɪst/
Nghĩa: Địch thủ, người đối lập, người phản đối; vật đối kháng.
opposer Danh từ
US/ə.ˈpoʊ.zɜː/
Nghĩa: Người chống đối, phản đối; đối thủ, địch thủ.
adversary
UK/ˈæd.və.sɛɹi/US/ˈæd.vəɹˌsɛɹi/
philistine Danh từ
UK/ˈfɪlɪstaɪn/US/ˈfɪlɪˌstaɪn/
Nghĩa: Địch thủ.
striver Danh từ
US/ˈstrɑɪ.vɜː/
Nghĩa: Người cạnh tranh; địch thủ.
Câu hỏi thường gặp
Địch thủ tiếng Anh là gì?
"địch thủ" trong tiếng Anh là rival (danh từ), opponent (danh từ), enemy (danh từ).