Đổ ra tiếng Anh là gì?
"đổ ra" trong tiếng Anh là spill (nội động từ), outpour (động từ), flux (nội động từ).
spill Nội động từ
UK/spɪl/US/spɪl/
Nghĩa: Tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...).
outpour Động từ
UK/ˈaʊ̯tpɔː(ɹ)/US/ˈaʊ̯tpɔɹ/
Nghĩa: Đổ ra, chảy tràn ra.
flux Nội động từ
UK/flʌks/US/flʌks/
Nghĩa: Chảy ra, đổ ra, tuôn ra.
spilt Nội động từ
UK/spɪlt/US/spɪlt/
Nghĩa: Tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...).
pour forth Cụm động từ
Nghĩa: Đổ ra, rót ra, làm chảy tràn ra; chảy tràn ra (nước...).
disembogue Động từ
UK/ˌdɪs.ɪmˈbəʊɡ/US/ˌdɪs.ɪmˈboʊɡ/
Nghĩa: Chảy ra, đổ ra (con sông).
disgorge Động từ
UK/dɪsˈɡɔːdʒ/
Nghĩa: Đổ ra (con sông...).
- the river disgorges [its waters] into the seacon sông đổ ra biển
spillage Danh từ
UK/ˈspɪl.ɪd͡ʒ/US/ˈspɪl.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự đổ ra; lượng bị đổ ra.
outpouring Danh từ
US/ˌɑʊt.ˈpɔ.riɳ/
Nghĩa: Sự đổ ra, sự chảy tràn ra.
Câu hỏi thường gặp
Đổ ra tiếng Anh là gì?
"đổ ra" trong tiếng Anh là spill (nội động từ), outpour (động từ), flux (nội động từ).