Đổi mới tiếng Anh là gì?
"đổi mới" trong tiếng Anh là modernise (ngoại động từ), renovate (ngoại động từ), innovation (danh từ).
modernise Ngoại động từ
UK/ˈmɒdənaɪz/
Nghĩa: Hiện đại hoá; đổi mới.
renovate Ngoại động từ
UK/ˈɹɛn.nə(ʊ).veɪt/US/ˈɹɛn.ə.veɪt/
Nghĩa: Làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại.
innovation Danh từ
UK/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/US/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/
Nghĩa: sáng tạo, đổi mới
modernize Ngoại động từ
UK/ˈmɒdənaɪz/US/ˈmɑdɚnaɪz/
Nghĩa: Hiện đại hoá; đổi mới.
doi moi Danh từ
Nghĩa: Đổi Mới.
renew Ngoại động từ
UK/ɹɪˈnjuː/US/ɹɪˈnju/
Nghĩa: Thay mới, đổi mới.
- to renew one's youthlàm trẻ lại
- to renew the water in a vasethay nước mới ở bình
new-born Tính từ
Nghĩa: Tái tạo, đổi mới.
improvement Danh từ
UK/ɪmˈpɹuːvmənt/US/ɪmˈpɹuːvmənt/
Nghĩa: Sự sửa sang, sự đổi mới (cho đẹp, tốt hơn).
- I have noticed a number of improvements in this towntôi để ý thấy một số đổi mới ở thành phố này
modernization Danh từ
UK/ˌmɒdənɪˈzeɪʃn̩/US/ˌmɑdɚnɪˈzeɪʃn̩/
Nghĩa: Sự hiện đại hoá; sự đổi mới.
renovation Danh từ
UK/ɹɛnəˈveɪʃən/US/ɹɛnəˈveɪʃən/
Nghĩa: Sự làm mới lại, sự đổi mới; sự cải tiến; sự sửa chữa lại.
renewal Danh từ
US/rɪ.ˈnuː.əl/
Nghĩa: Sự thay mới, sự đổi mới.
regeneration Danh từ
US/rɪ.ˌdʒɛ.nə.ˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự cải tạo, sự đổi mới.
modernizer Danh từ
US/ˈmɑː.dɜː.ˌnɑɪ.zɜː/
Nghĩa: Người hiện đại hoá; người đổi mới (cái gì...).
renovator Danh từ
US/ˈɹɛ.nəˌveɪ.təɹ/
Nghĩa: Người phục hồi lại; người đổi mới, người cải cách.
Câu hỏi thường gặp
Đổi mới tiếng Anh là gì?
"đổi mới" trong tiếng Anh là modernise (ngoại động từ), renovate (ngoại động từ), innovation (danh từ).